Quản lý sản phẩm bằng Plugin WooCommerce

Estimated reading: 5 minutes 151 views
1.Trang home

– Trên thanh menu bên trái, mục “Sản phẩm” (Products). Click vào “Tất cả sản phẩm” (All Products) để xem danh sách các sản phẩm hiện có.

“Thêm mới” (Add New product) để tạo sản phẩm mới. (hình dưới)

2. Chi tiết sản phẩm
2.1. Các loại sản phẩm cơ bản mà WooCommerce hỗ trợ: (hình dưới)
  • Sản phẩm đơn giản (Simple Product): Đây là loại sản phẩm phổ biến nhất, có một mức giá cố định, không có tùy chọn (vd: 1 cuốn sách, 1 cái cốc).
  • Sản phẩm nhóm (Grouped Product): Tập hợp một số sản phẩm đơn giản có liên quan lại với nhau để bán dưới dạng một nhóm.
  • Sản phẩm bên ngoài/Liên kết (External/Affiliate Product): Sản phẩm được bán trên một trang web khác. Bạn chỉ hiển thị thông tin sản phẩm trên cửa hàng của mình và cung cấp một liên kết đến nơi mua hàng.
  • Sản phẩm có thể thay đổi (Variable Product): Sản phẩm có nhiều tùy chọn như kích thước, màu sắc, chất liệu, mỗi tùy chọn có thể có giá, SKU, tồn kho riêng (vd: 1 chiếc áo có size S, M, L).
2.2 Tiêu đề sản phẩm (Product name): Nhập tên sản phẩm

 Mô tả dài (Product long description): Đây là phần mô tả chi tiết về sản phẩm, thường hiển thị ở phía dưới sản phẩm trên trang sản phẩm. (hình dưới)

2.3. Dữ liệu sản phẩm (Product data – Quan trọng nhất)

Đây là khung chính để cấu hình sản phẩm.

2.4. Các tab phổ biến trong “Dữ liệu sản phẩm”:
  •  Chung (General):
  • Giá thường (Regular price): Giá gốc của sản phẩm.
  • Giá khuyến mại (Sale price): Giá giảm giá (nếu có). Bạn có thể đặt lịch khuyến mại bằng cách click vào “Đặt lịch” (Schedule).
  • Tình trạng thuế (Tax status) & Lớp thuế (Tax class): Thiết lập việc áp dụng thuế cho sản phẩm.

2.4.2 Kiểm kê kho (Inventory):

  • SKU (Mã sản phẩm): Mã định danh duy nhất cho sản phẩm của bạn.
  • Quản lý kho hàng (Manage stock?): Tích chọn để quản lý số lượng tồn kho.
    • Số lượng tồn kho (Stock quantity): Số lượng sản phẩm hiện có.
    • Tình trạng kho hàng (Stock status): Còn hàng (In stock), Hết hàng (Out of stock), Tạm hết hàng (On backorder).
    • Cho phép đặt hàng trước (Allow backorders?): Cho phép khách hàng đặt mua dù hết hàng.
    • Ngưỡng thấp trong kho (Low stock threshold): Cảnh báo khi tồn kho đạt đến mức này.
  • Bán riêng lẻ (Sold individually): Chỉ cho phép mua một sản phẩm này trong mỗi đơn hàng.

2.4.3 Thuộc tính (Attributes):

  • Đây là nơi thêm các thuộc tính cho sản phẩm (ví dụ: Màu sắc, Kích thước).
  • Bạn có thể sử dụng các thuộc tính toàn cục (đã tạo sẵn trong Sản phẩm > Thuộc tính) hoặc tạo thuộc tính tùy chỉnh cho riêng sản phẩm này
3. Nhập/Xuất sản phẩm (IMPORT/EXPORT)
  • Góc trên cùng chọn Nhập (Import) hoặc Xuất (Export)
  • WooCommerce hỗ trợ tệp CSV để nhập / xuất danh sách sp. (hình dưới)

Trên đây là 1 số tính năng cơ bản trong Quản lý sản phẩm của WooCommerce.

CONTENTS