Khách hàng / NCC

Estimated reading: 5 minutes 202 views

1. Giới thiệu

Accounts (Khách hàng) dùng để quản lý thông tin nhà cung cấp hoặc khách hàng trong hệ thống BM.

Khách hàng đóng vai trò là nguồn dữ liệu trung tâm, được sử dụng bởi nhiều bộ phận trong hệ thống như: Kinh doanh, Kế toán, Kho vận, …

Thông tin khách hàng cũng được liên kết với các nghiệp vụ khác như: Đơn hàng, Báo giá, Hợp đồng, Hóa đơn, …

2. Giao diện Module Khách hàng

Giao diện module Khách hàng gồm các khu vực chính sau:

2.1 Bộ lọc tìm kiếm

Khu vực Bộ lọc cho phép tìm kiếm khách hàng theo nhiều tiêu chí khác nhau.

Các trường tìm kiếm bao gồm:

  • Mã KH: Mã định danh của khách hàng trong hệ thống.
  • Tên KH: Tên khách hàng hoặc tên doanh nghiệp.
  • Tên thông dụng: Tên gọi khác của khách hàng.
  • Mã số thuế: Mã số thuế của khách hàng (cá nhân / doanh nghiệp).
  • Số điện thoại: Số điện thoại của khách hàng.
  • Email: Email của khách hàng.
  • Loại: Phân loại khách hàng (Cá nhân / Doanh nghiệp tư nhân / Nhà nước / …)
  • CCCD: Số căn cước công dân (Thường khách hàng là hộ kinh doanh hoặc cá nhân).
  • Giao cho: Nhân viên phụ trách chăm sóc khách hàng.
  • Ngày tạo: Thời điểm tạo khách hàng.
  • Ngày sửa: Thời điểm cập nhật thông tin khách hàng.
  • Tài khoản ngân hàng: Tài khoản ngân hàng của khách hàng.
  • KH hệ thống: Đánh dấu là khách hàng của công ty.
  • Khách hàng mới: Đánh dấu là khách hàng mới.
  • Ngành hàng KD: Ngành nghề kinh doanh của khách.
  • Khu vực: Khu vực địa lý vùng miền (Bắc/Trung/Nam).
  • Thành phố / Phường/Xã: Lọc theo cấp đơn vị hành chính.
  • Khu vực tập trung: Khu vực tập trung của khách hàng (Tòa nhà, khu công nghiệp, trung tâm thương mại, chợ truyền thống, …)
  • Tòa nhà: Tên tòa nhà nơi khách hàng làm việc.
  • Của tôi: Khách hàng của chính mình.

Bên dưới bộ lọc có các nút chức năng:

  • Tìm kiếm: Dùng để tìm khách hàng theo các tiêu chí đã nhập.
  • Xóa: Xóa các điều kiện tìm kiếm đã nhập.

2.2 Danh sách khách hàng

Bảng danh sách hiển thị các thông tin:

  • Mã KH: Mã khách hàng
  • Tên KH: Tên chính thức của khách hàng
  • SĐT: Số điện thoại
  • Loại: (Cá nhân / Doanh nghiệp tư nhân / Nhà nước / TNHH…)
  • KH Hệ Thống: Đánh dấu khách hàng của công ty
  • Mã Số Thuế: Mã số thuế
  • Ngày Tạo: Thời điểm tạo khách hàng

Người dùng có thể nhấn vào tên khách hàng để xem chi tiết thông tin của khách hàng đó.

3. Các chức năng chính

3.1 Tạo khách hàng

Việc nhập liệu đầy đủ và chính xác ngay từ đầu sẽ hỗ trợ tối đa cho việc tra cứu và báo cáo sau này.

Bước 1 – Chọn menu: Quản lý → Khách hàng → Tạo khách hàng

Bước 2 – Nhập các thông tin cần thiết:

Lưu ý: (*) thông tin bắt buộc phải nhập

  • Tên KH: Nhập tên đầy đủ của Công ty hoặc Cá nhân (Ví dụ: Công ty CP Công Nghệ ABC).
  • Mã KH: Mã định danh duy nhất (Hệ thống tự sinh hoặc nhập tay tùy cấu hình).
  • Mã số thuế: Nhập MST chính xác (đối với doanh nghiệp).
  • CCCD: Nhập số Căn cước công dân (đối với khách hàng cá nhân) – Mới bổ sung.
  • Mã quan hệ ngân sách: Nhập mã đơn vị có quan hệ với ngân sách (dùng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp) – Mới bổ sung.
  • Loại / Ngành hàng / Quy mô / Nguồn vốn: Chọn từ danh sách thả xuống để phục vụ báo cáo.
  • Giao cho: Chọn nhân viên chịu trách nhiệm chăm sóc (Sales).
CONTENTS